27/01/2026

DỊCH VỤ PHÁP LÝ

"Luật sư – Công chứng – Thừa phát lại"

TÀI SẢN RIÊNG VÀ TÀI SẢN CHUNG TRONG HÔN NHÂN - LUẬT SƯ TƯ VẤN

TÀI SẢN RIÊNG VÀ TÀI SẢN CHUNG TRONG HÔN NHÂN – LUẬT SƯ TƯ VẤN

Tài sản riêng và tài sản chung trong hôn nhân – Luật sư tư vấn phân định đúng luật, tránh tranh chấp

Trong đời sống hôn nhân, vấn đề tài sản riêng và tài sản chung luôn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến mâu thuẫn, đặc biệt khi vợ chồng phát sinh tranh chấp, ly hôn hoặc phân chia thừa kế. Trên thực tế, rất nhiều cặp vợ chồng hiểu chưa đúng hoặc chưa đầy đủ về cách xác định tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân, dẫn đến việc mất quyền lợi hoặc kéo dài tranh chấp tại Tòa án.

Với vai trò của Luật sư tư vấn hôn nhân và gia đình, việc phân định rõ ràng tài sản riêng – tài sản chung không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mỗi bên, mà còn là cơ sở quan trọng để giải quyết các vụ việc ly hôn, chia tài sản, kê biên thi hành án hoặc thừa kế sau này.

1. Cơ sở pháp lý điều chỉnh tài sản trong thời kỳ hôn nhân

Việc xác định tài sản riêng và tài sản chung của vợ chồng hiện nay chủ yếu căn cứ vào:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014;
  • Bộ luật Dân sự 2015;
  • Các văn bản hướng dẫn thi hành và án lệ liên quan.

Theo quy định pháp luật, chế độ tài sản của vợ chồng được áp dụng mặc nhiên là chế độ tài sản theo luật định, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác bằng văn bản có công chứng.

2. Tài sản chung của vợ chồng là gì?

2.1. Khái niệm tài sản chung

Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm:

  • Tài sản do vợ chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân;
  • Thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh;
  • Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng;
  • Tài sản được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung;
  • Các tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

Nguyên tắc quan trọng: Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân được mặc nhiên coi là tài sản chung, trừ khi chứng minh được là tài sản riêng.

2.2. Một số tài sản chung thường gặp

Trong thực tế tư vấn của Luật sư, tài sản chung thường bao gồm:

  • Nhà đất mua trong thời kỳ hôn nhân;
  • Tiền tiết kiệm, tài khoản ngân hàng;
  • Xe ô tô, xe máy;
  • Cổ phần, cổ phiếu, vốn góp kinh doanh;
  • Quyền tài sản phát sinh từ hoạt động chung.

Việc chỉ đứng tên một người không làm thay đổi bản chất tài sản chung, nếu không có căn cứ xác định là tài sản riêng.

3. Tài sản riêng của vợ chồng là gì?

3.1. Khái niệm tài sản riêng

Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản riêng của vợ chồng bao gồm:

  • Tài sản mỗi bên có trước khi kết hôn;
  • Tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng;
  • Tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân;
  • Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của mỗi người;
  • Tài sản được hình thành từ tài sản riêng.

3.2. Ví dụ thực tế về tài sản riêng

Một số trường hợp thường gặp tại các vụ việc tranh chấp:

  • Nhà đất được cha mẹ tặng cho riêng, có ghi rõ “cho riêng” trong hợp đồng;
  • Tiền thừa kế riêng từ cha/mẹ;
  • Nhà đất mua bằng tiền bán tài sản riêng trước hôn nhân;
  • Tài sản được xác lập bằng văn bản thỏa thuận tài sản riêng.

Tuy nhiên, nếu không chứng minh được nguồn gốc, tài sản riêng rất dễ bị coi là tài sản chung.

Xem thêm: LUẬT SƯ TƯ VẤN LY HÔN THEO LUẬT MỚI 2026 – DỊCH VỤ PHÁP LÝ

4. Cách chứng minh tài sản riêng trong hôn nhân

Đây là nội dung trọng tâm và khó nhất trong thực tiễn giải quyết tranh chấp. Người cho rằng tài sản là tài sản riêng có nghĩa vụ chứng minh, thông qua:

  • Hợp đồng tặng cho, văn bản thừa kế ghi rõ cho riêng;
  • Giấy tờ mua bán tài sản trước hôn nhân;
  • Sao kê tài khoản chứng minh nguồn tiền riêng;
  • Văn bản thỏa thuận tài sản vợ chồng có công chứng.

Nếu không chứng minh được, Tòa án sẽ xác định là tài sản chung.

5. Tài sản đứng tên một người có phải tài sản riêng không?

Rất nhiều người hiểu nhầm rằng: “Tài sản đứng tên ai thì là của người đó”. Trên thực tế, tên trên giấy chứng nhận không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Tòa án sẽ xem xét:

  • Thời điểm hình thành tài sản;
  • Nguồn tiền tạo lập;
  • Công sức đóng góp của mỗi bên;
  • Thỏa thuận tài sản (nếu có).

Do đó, nhà đất đứng tên chồng nhưng mua sau hôn nhân vẫn có thể là tài sản chung.

Xem thêm: LUẬT SƯ LY HÔN ĐƠN PHƯƠNG TẠI HÓC MÔN – DỊCH VỤ PHÁP LÝ

6. Phân chia tài sản chung khi ly hôn theo nguyên tắc nào?

Khi ly hôn, tài sản chung được chia theo nguyên tắc:

  • Chia đôi nhưng có tính đến công sức đóng góp;
  • Bảo vệ quyền lợi của vợ, con chưa thành niên;
  • Xem xét lỗi của mỗi bên trong quan hệ hôn nhân;
  • Đảm bảo quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.

Đây là lý do Luật sư thường khuyến nghị chuẩn bị hồ sơ chứng minh công sức đóng góp từ sớm.

Xem thêm: LUẬT SƯ TƯ VẤN LY HÔN THUẬN TÌNH TẠI HÓC MÔN – DỊCH VỤ PHÁP LÝ

7. Thỏa thuận tài sản vợ chồng – Giải pháp phòng ngừa tranh chấp

Pháp luật cho phép vợ chồng:

  • Lập thỏa thuận chế độ tài sản trước hoặc trong hôn nhân;
  • Công chứng để đảm bảo hiệu lực pháp lý;
  • Xác định rõ tài sản riêng, tài sản chung.

Đây là giải pháp hiệu quả để:

  • Tránh tranh chấp khi ly hôn;
  • Thuận lợi trong kinh doanh;
  • Bảo vệ tài sản cá nhân.

8. Vai trò của Luật sư trong tư vấn tài sản riêng và tài sản chung

Luật sư hỗ trợ:

  • Phân tích chính xác tình trạng pháp lý của tài sản;
  • Tư vấn chiến lược chứng minh quyền sở hữu;
  • Soạn thảo văn bản thỏa thuận tài sản;
  • Đại diện giải quyết tranh chấp tại Tòa án;
  • Bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của khách hàng.

Trong nhiều vụ việc, sự tham gia sớm của Luật sư giúp giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm chi phí tố tụng. Việc xác định tài sản riêng và tài sản chung trong hôn nhân không đơn giản như nhiều người vẫn nghĩ. Chỉ một sai sót nhỏ trong giấy tờ hoặc cách quản lý tài sản cũng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng khi phát sinh tranh chấp. Nếu bạn đang cần tư vấn hoặc giải quyết vấn đề liên quan đến tài sản vợ chồng, hãy liên hệ Luật sư chuyên hôn nhân và gia đình để được hỗ trợ kịp thời, đúng luật và hiệu quả.

📞 Hotline: 0909 86 00 86

📧 Email: vplsxuannam.law@gmail.com

🏢 Địa chỉ: 43/3 Nguyễn Ảnh Thủ, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh

error: Content is protected !!